EnglishShortEnglishShort

My Daily Morning Routine

I wake up at six every morning. First, I drink a glass of water. Then I wash my face. I also brush my teeth. I make coffee before breakfast. Then I eat my breakfast. I usually have eggs and bread. After breakfast, I get dressed for work. I check my phone for messages. At seven thirty, I leave my house. I walk to the bus stop. I wait for the bus there. My morning is simple. But I like it very much.

Bản dịch tiếng Việt

Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng. Đầu tiên, tôi uống một cốc nước. Sau đó tôi rửa mặt. Tôi cũng đánh răng. Tôi pha cà phê trước khi ăn sáng. Sau đó tôi ăn sáng. Tôi thường ăn trứng và bánh mì. Sau bữa sáng, tôi mặc quần áo đi làm. Tôi kiểm tra điện thoại xem có tin nhắn không. Lúc bảy giờ rưỡi, tôi rời khỏi nhà. Tôi đi bộ đến trạm xe buýt. Tôi chờ xe buýt ở đó. Buổi sáng của tôi đơn giản. Nhưng tôi rất thích nó.

My Daily Morning Routine | Bài học tiếng Anh — EnglishShort